大小
dà xiǎoㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˇ
Hán Việt: ĐẠI TIỂU
Phồn thể: 大小
HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
kích cỡ, cỡ; lớn nhỏ; người lớn trẻ con (cả nhà)
Ví dụ
这双鞋大小正合适。
zhè shuāng xié dà xiǎo zhèng hé shì.
Đôi giày này cỡ vừa khít.
这两个房间大小差不多。
zhè liǎng gè fáng jiān dà xiǎo chà bu duō.
Hai căn phòng này rộng xấp xỉ nhau.
我们全家大小五口人。
wǒ men quán jiā dà xiǎo wǔ kǒu rén.
Cả nhà chúng tôi lớn bé năm người.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn