Bỏ qua, tới nội dung

消费

xiāo fèiㄒㄧㄠ ㄈㄟˋ

Hán Việt: TIÊU PHÍ

Phồn thể: 消費

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

tiêu dùng, tiêu xài, chi tiêu

Ví dụ

  • 年轻人的消费习惯变化很大。

    nián qīng rén de xiāo fèi xí guàn biàn huà hěn dà.

    Thói quen tiêu dùng của người trẻ thay đổi rất nhiều.

  • 这家店最低消费一百块。

    zhè jiā diàn zuì dī xiāo fèi yì bǎi kuài.

    Quán này chi tiêu tối thiểu một trăm tệ.

  • 节日期间大家消费很多。

    jié rì qī jiān dà jiā xiāo fèi hěn duō.

    Dịp lễ mọi người chi tiêu rất nhiều.

Từ hay nhầm

  • 浪费 — Tiếng Việt 'tiêu phí' thường nghĩa là phí phạm (= 浪费), còn 消费 chỉ là tiêu dùng, chi tiêu, không mang nghĩa xấu.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 10 nét

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí