裙子
qún ziㄑㄩㄣˊ ㄗ˙
Hán Việt: QUẦN TỬ
Phồn thể: 裙子
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
váy, chân váy
Lượng từ: 一条裙子.
Lượng từ đi kèm: 条
Ví dụ
她今天穿了一条红裙子。
tā jīn tiān chuān le yì tiáo hóng qún zǐ.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.
这条裙子多少钱?
zhè tiáo qún zǐ duō shǎo qián?
Chiếc váy này bao nhiêu tiền?
夏天女孩子喜欢穿裙子。
xià tiān nǚ hái zi xǐ huan chuān qún zǐ.
Mùa hè các cô gái thích mặc váy.
Từ hay nhầm
- 裤子 — Bẫy Hán Việt: 裙 (quần) nghĩa là VÁY; còn "cái quần" là 裤子.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUẦN · 12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai