水果
shuǐ guǒㄕㄨㄟˇ ㄍㄨㄛˇ
Hán Việt: THỦY QUẢ
Phồn thể: 水果
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
hoa quả, trái cây
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
越南的水果很多。
yuè nán de shuǐ guǒ hěn duō.
Việt Nam có rất nhiều loại trái cây.
你喜欢吃什么水果?
nǐ xǐ huan chī shén me shuǐ guǒ?
Bạn thích ăn trái cây gì?
多吃水果对身体好。
duō chī shuǐ guǒ duì shēn tǐ hǎo.
Ăn nhiều hoa quả tốt cho sức khỏe.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
QUẢ · 8 nét
Từ liên quan
- 水 Shuǐ — nước; (cũng là họ Thủy)
- 水平 shuǐ píng — trình độ, mức độ; nằm ngang
- 矿泉水 kuàng quán shuǐ — nước khoáng, nước suối đóng chai
- 胶水 jiāo shuǐ — keo dán, hồ dán
- 水泥 shuǐ ní — cement
- 薪水 xīn shuǐ — salary; wage
- 洪水 hóng shuǐ — deluge; flood
- 潜水 qián shuǐ — to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk