现金
xiàn jīnㄒㄧㄢˋ ㄐㄧㄣ
Hán Việt: HIỆN KIM
Phồn thể: 現金
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
tiền mặt
Ví dụ
现在很多人不带现金出门。
xiàn zài hěn duō rén bú dài xiàn jīn chū mén.
Bây giờ nhiều người ra ngoài không mang tiền mặt.
您付现金还是刷卡?
nín fù xiàn jīn hái shi shuā kǎ?
Anh/chị trả tiền mặt hay quẹt thẻ?
这家小店只收现金。
zhè jiā xiǎo diàn zhī shōu xiàn jīn.
Cửa hàng nhỏ này chỉ nhận tiền mặt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆN · 8 nét
KIM · 8 nét
Từ liên quan
- 现在 xiàn zài — bây giờ, hiện nay
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 出现 chū xiàn — xuất hiện; xảy ra (sự cố)
- 现代 Xiàn dài — hiện đại; thời hiện đại; (cũng là tên hãng Hyundai)
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng
- 现象 xiàn xiàng — hiện tượng