Bỏ qua, tới nội dung

床单

chuáng dānㄔㄨㄤˊ ㄉㄢ

Hán Việt: SÀNG ĐƠN

Phồn thể: 床單

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

ga trải giường, khăn trải giường

Lượng từ: 一条/一张床单.

Lượng từ đi kèm: 条、件、张、床

Ví dụ

  • 我每周换一次床单。

    wǒ měi zhōu huàn yí cì chuáng dān.

    Mỗi tuần tôi thay ga trải giường một lần.

  • 酒店的床单很干净。

    jiǔ diàn de chuáng dān hěn gān jìng.

    Ga giường ở khách sạn rất sạch.

  • 妈妈买了一条新床单。

    mā ma mǎi le yì tiáo xīn chuáng dān.

    Mẹ mua một tấm ga trải giường mới.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÀNG · 7 nét

giường

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)