糖
tángㄊㄤˊ
Hán Việt: ĐƯỜNG
Phồn thể: 糖
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
đường; kẹo
Lượng từ đi kèm: 颗、块
Ví dụ
咖啡里要放糖吗?
kā fēi lǐ yào fàng táng ma?
Cà phê có cho đường không?
小孩子都爱吃糖。
xiǎo hái zi dōu ài chī táng.
Trẻ con đứa nào cũng thích ăn kẹo.
医生让我少吃糖。
yī shēng ràng wǒ shǎo chī táng.
Bác sĩ bảo tôi ăn ít đường.
Từ hay nhầm
- 路 — Đồng âm Hán Việt "đường": 糖 = đường ăn/kẹo, còn "con đường" là 路.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƯỜNG · 16 nét
đường; kẹo