Bỏ qua, tới nội dung

咱们

zán menㄗㄢˊ ㄇㄣ˙

Phồn thể: 咱們

HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 4

Nghĩa(đại từ)

chúng ta, mình (gồm cả người nói và người nghe)

Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.

Ví dụ

  • 咱们一起去吃饭吧。

    zán men yì qǐ qù chī fàn ba.

    Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.

  • 咱们明天几点见面?

    zán men míng tiān jǐ diǎn jiàn miàn?

    Mai mình gặp nhau lúc mấy giờ?

  • 这是咱们公司的新同事。

    zhè shì zán men gōng sī de xīn tóng shì.

    Đây là đồng nghiệp mới của công ty mình.

Từ hay nhầm

  • 我们 — 咱们 luôn bao gồm người nghe (như "chúng ta"); 我们 có thể không bao gồm người nghe (như "chúng tôi").

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

MÔN · 5 nét

hậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người: các, những, chúng