下载
xià zǎiㄒㄧㄚˋ ㄗㄞˇ
Hán Việt: HẠ TẢI
Phồn thể: 下載
HSK 5HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ)
tải xuống, tải về
Cũng đọc xiàzài. Trái nghĩa: 上传 (tải lên).
Ví dụ
你可以在手机上下载这个软件。
nǐ kě yǐ zài shǒu jī shàng xià zài zhè ge ruǎn jiàn.
Bạn có thể tải phần mềm này về điện thoại.
文件太大,下载很慢。
wén jiàn tài dà, xià zài hěn màn.
Tệp quá lớn, tải rất chậm.
请先下载表格再填写。
qǐng xiān xià zài biǎo gé zài tián xiě.
Vui lòng tải mẫu đơn về rồi điền.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
TÁI · 10 nét