Du lịch
386 từ
- 去qùđi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏHSK 1
- 天tiānngày; trời, bầu trời; thời tiếtHSK 1
- 车Chēxe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)HSK 1
- 回huívề, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồiHSK 1
- 住zhùở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)HSK 1
- 坐Zuòngồi; đi (tàu, xe, máy bay); (cũng là họ Tọa)HSK 1
- 中国Zhōng guóTrung QuốcHSK 1
- 店diàncửa hàng, tiệm; quán; khách sạn, nhà trọ (酒店)HSK 1
- 哪里nǎ lǐở đâu, chỗ nào; đâu có (khiêm tốn khi được khen)HSK 1
- 飞机fēi jīmáy bayHSK 1
- 哪儿nǎ rđâu, ở đâu; bất cứ đâu; (câu phản vấn) đâu có…HSK 1
- 开车kāi chēlái xe; (xe) chạy, khởi hànhHSK 1
- 出租车chū zū chēxe taxi; (Đài Loan) xe cho thuêHSK 1
- 火车huǒ chētàu hỏa, xe lửaHSK 1
- 请问qǐng wènxin hỏi, cho hỏiHSK 1
- 饭店fàn diànnhà hàng; khách sạnHSK 1
- 北京Běi jīngBắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)HSK 1
- 火车站huǒ chē zhànga tàu hỏa, ga xe lửaHSK 1
- 到dàođến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)HSK 2
- 走zǒuđi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)HSK 2
- 件jiànlượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)HSK 2
- 小时xiǎo shígiờ, tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)HSK 2
- 路Lùđường, con đường; tuyến (xe buýt); họ LộHSK 2
- 玩wánchơi; đi chơi, du ngoạnHSK 2
- 元Yuánđồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)HSK 2
- 飞fēibay; đi máy bayHSK 2
- 票piàové; phiếu (bầu)HSK 2
- 船chuánthuyền, tàu (thủy)HSK 2
- 房间fáng jiānphòng, căn phòngHSK 2
- 左Zuǒtrái, bên trái; họ TảHSK 2
- 右yòuphải, bên phảiHSK 2
- 路上lù shangtrên đường, dọc đường; mặt đườngHSK 2
- 酒店jiǔ diànkhách sạn; nhà hàng; quán rượuHSK 2
- 机场jī chǎngsân bayHSK 2
- 旅游lǚ yóudu lịchHSK 2
- 自行车zì xíng chēxe đạpHSK 2
- 车站chē zhànbến xe, nhà ga, trạm xeHSK 2
- 门票mén piàové vào cửaHSK 2
- 机票jī piàové máy bayHSK 2
- 服务员fú wù yuánnhân viên phục vụ, bồi bànHSK 2
- 出国chū guóra nước ngoài, xuất ngoạiHSK 2
- 公共汽车gōng gòng qì chēxe buýtHSK 2
- 打车dǎ chēbắt taxi, đi taxi (gọi xe)HSK 2
- 公交车gōng jiāo chēxe buýtHSK 2
- 一直yī zhíluôn, suốt, liên tục; (đi) thẳngHSK 3
- 世界shì jièthế giớiHSK 3
- 地方dì fangnơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)HSK 3
- 国家guó jiānước, quốc gia; nhà nướcHSK 3
- 站zhànđứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)HSK 3
- 接jiēđón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nốiHSK 3
- 离开lí kāirời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)HSK 3
- 城市chéng shìthành phốHSK 3
- 换huànđổi, thay; đổi (tiền)HSK 3
- 辆liànglượng từ: chiếc (dùng cho xe cộ)HSK 3
- 照片zhào piànảnh, tấm ảnhHSK 3
- 汽车qì chēô tô, xe hơiHSK 3
- 西Xīphía tây; Tây (phương Tây)HSK 3
- 差chāicông tác, việc được sai phái (出差: đi công tác)HSK 3
- 附近fù jìngần đây, lân cận, quanhHSK 3
- 山ShānnúiHSK 3
- 海HǎibiểnHSK 3
- 街jiēphố, đường phốHSK 3
- 东Dōngphía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ ĐôngHSK 3
- 南Nánphía nam, hướng nam; họ NamHSK 3
- 司机sī jītài xế, lái xeHSK 3
- 北běiphía bắc, hướng bắcHSK 3
- 地点dì diǎnđịa điểm, nơi chốnHSK 3
- 爬pábò; leo, trèoHSK 3
- 骑qícưỡi; đi, lái (xe đạp, xe máy, ngựa)HSK 3
- 河hésôngHSK 3
- 新鲜xīn xiāntươi, tươi mới; (không khí) trong lành; mới mẻ, lạHSK 3
- 夏天xià tiānmùa hè, mùa hạHSK 3
- 地铁dì tiětàu điện ngầm, metroHSK 3
- 南方nán fāngphía nam; miền NamHSK 3
- 相机xiàng jīmáy ảnh; (văn ngữ) tùy cơ, nhân dịpHSK 3
- 地图dì túbản đồHSK 3
- 街道jiē dàođường phố, phố xá; khu phố, phường (đơn vị hành chính)HSK 3
- 拍照pāi zhàochụp ảnhHSK 3
- 游客yóu kèdu khách, khách du lịchHSK 3
- 假期jià qīkỳ nghỉ, thời gian nghỉHSK 3
- 季节jì jiémùa, thời vụHSK 3
- 北方běi fāngphía bắc; miền Bắc (Trung Quốc: phía bắc sông Hoàng Hà)HSK 3
- 行李xíng lihành lýHSK 3
- 宾馆bīn guǎnkhách sạn, nhà kháchHSK 3
- 马路mǎ lùđường cái, đường phốHSK 3
- 大衣dà yīáo khoác dài, áo măng tôHSK 3
- 箱子xiāng ziva li, cái hòm, thùng, hộpHSK 3
- 路边lù biānlề đường, ven đườngHSK 3
- 路口lù kǒungã tư, ngã ba, giao lộ; đầu đườngHSK 3
- 东北Dōng běihướng đông bắc; vùng Đông Bắc Trung QuốcHSK 3
- 护照hù zhàohộ chiếuHSK 3
- 西南xī nánhướng tây nam; vùng Tây Nam (Trung Quốc)HSK 3
- 西北Xī běihướng tây bắc; vùng Tây Bắc Trung QuốcHSK 3
- 菜单cài dānthực đơn; menu (máy tính)HSK 3
- 外地wài dìnơi khác, tỉnh khác (không phải nơi mình ở)HSK 3
- 晚点wǎn diǎntrễ giờ, chậm chuyến (tàu, máy bay)HSK 3
- 照相zhào xiàngchụp ảnhHSK 3
- 动物园dòng wù yuánvườn thú, sở thúHSK 3
- 洗手间xǐ shǒu jiānnhà vệ sinh, phòng vệ sinhHSK 3
- 照相机zhào xiàng jīmáy ảnh, máy chụp hìnhHSK 3
- 东南dōng nánhướng đông nam; vùng Đông NamHSK 3
- 牙刷yá shuābàn chải đánh răngHSK 3
- 爬山pá shānleo núiHSK 3
- 行李箱xíng li xiāngva li; cốp xe; ngăn để hành lýHSK 3
- 大熊猫dà xióng māogấu trúc lớnHSK 3
- 高铁gāo tiětàu cao tốc, đường sắt cao tốcHSK 3
- 转zhuǎnquay, rẽ, chuyển hướng; chuyển (tiền, tin, công việc); chuyển tiếp, chia sẻ (bài viết)HSK 4
- 定dìngđịnh, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất địnhHSK 4
- 区qūkhu, vùng; quận (đơn vị hành chính)HSK 4
- 座zuòlượng từ: tòa, ngọn, cây (nhà, núi, cầu, thành phố); chỗ ngồiHSK 4
- 往wǎngvề phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tớiHSK 4
- 停tíngdừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)HSK 4
- 包括bāo kuòbao gồm, gồm cóHSK 4
- 城chéngthành phố, phố; thành, tường thànhHSK 4
- 超过chāo guòvượt quá, hơn; vượt quaHSK 4
- 地址dì zhǐđịa chỉHSK 4
- 方向fāng xiàngphương hướng, hướngHSK 4
- 美丽měi lìđẹp, xinh đẹp, mỹ lệHSK 4
- 速度sù dùtốc độHSK 4
- 有效yǒu xiàocó hiệu quả, hữu hiệu; có hiệu lực, còn giá trịHSK 4
- 免费miǎn fèimiễn phí, không mất tiềnHSK 4
- 著名zhù míngnổi tiếng, trứ danhHSK 4
- 顺利shùn lìthuận lợi, suôn sẻ, trôi chảyHSK 4
- 证zhènggiấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứngHSK 4
- 当地dāng dìđịa phương, bản địa, tại chỗ, ở nơi đóHSK 4
- 错过cuò guòlỡ, bỏ lỡ (chuyến xe, cơ hội)HSK 4
- 吸引xī yǐnthu hút, hấp dẫn, lôi cuốnHSK 4
- 丢diūmất, đánh rơi; vứt, ném; bỏ lạiHSK 4
- 交通jiāo tōnggiao thông, đi lạiHSK 4
- 儿童ér tóngtrẻ em, nhi đồngHSK 4
- 出发chū fāxuất phát, khởi hành, lên đườngHSK 4
- 距离jù líkhoảng cách, cự ly; cách (bao xa)HSK 4
- 撞zhuàngđâm, va, đụng, tông; tình cờ gặpHSK 4
- 号码hào mǎsố (điện thoại, phòng…), mã sốHSK 4
- 赶gǎnvội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịpHSK 4
- 桥qiáocầu, cây cầuHSK 4
- 适应shì yìngthích nghi, thích ứng, quen vớiHSK 4
- 到处dào chùkhắp nơi, chỗ nào cũngHSK 4
- 大约dà yuēkhoảng, chừng, ước chừng; có lẽHSK 4
- 提前tí qiántrước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơnHSK 4
- 高级gāo jícao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng caoHSK 4
- 租zūthuê; cho thuê; tiền thuêHSK 4
- 公共gōng gòngcông cộng, chungHSK 4
- 道路dào lùđường, đường sá; con đường (nghĩa bóng)HSK 4
- 旅行lǚ xíngdu lịch, đi chơi xa; chuyến điHSK 4
- 公路gōng lùđường quốc lộ, đường cái, đường ô tôHSK 4
- 公里gōng lǐki-lô-mét (km)HSK 4
- 支付zhī fùchi trả, thanh toánHSK 4
- 禁止jìn zhǐcấm, nghiêm cấmHSK 4
- 购物gòu wùmua sắmHSK 4
- 早餐zǎo cānbữa sáng, điểm tâmHSK 4
- 订dìngđặt (vé, phòng, hàng); đặt mua (báo); lập, ký kết (kế hoạch, hợp đồng)HSK 4
- 各地gè dìcác nơi, khắp nơiHSK 4
- 亚洲Yà zhōuchâu ÁHSK 4
- 趟tànglượng từ: chuyến, lượt (đi về)HSK 4
- 森林sēn línrừng, rừng rậmHSK 4
- 西部xī bùmiền tây, phía tâyHSK 4
- 尝chángnếm, ăn thử; trải quaHSK 4
- 停车tíng chēđỗ xe, dừng xe; (máy) ngừng chạyHSK 4
- 乘客chéng kèhành kháchHSK 4
- 广播guǎng bōphát thanh, loa thông báo; chương trình phát thanh; phát sóngHSK 4
- 晚餐wǎn cānbữa tốiHSK 4
- 航班háng bānchuyến bayHSK 4
- 参观cān guāntham quan, đi thăm (nơi chốn)HSK 4
- 大厅dà tīngđại sảnh, sảnh lớnHSK 4
- 对面duì miànđối diện, phía bên kiaHSK 4
- 信用卡xìn yòng kǎthẻ tín dụngHSK 4
- 风景fēng jǐngphong cảnh, cảnh đẹpHSK 4
- 路过lù guòđi ngang qua, đi qua (một nơi)HSK 4
- 身份证shēn fèn zhèngchứng minh nhân dân, căn cước công dânHSK 4
- 收费shōu fèithu phí, tính tiềnHSK 4
- 座位zuò wèichỗ ngồi, ghế ngồiHSK 4
- 首都shǒu dūthủ đôHSK 4
- 暂停zàn tíngtạm dừng, tạm ngừng; hội ý (thể thao)HSK 4
- 逛guàngđi dạo, đi chơi, dạo (phố, chợ, cửa hàng)HSK 4
- 南部nán bùphía nam, miền nam, vùng namHSK 4
- 师傅shī futhợ cả, người thợ lành nghề; bác, anh, chú (cách gọi lịch sự với tài xế, thợ…)HSK 4
- 赶上gǎn shàngđuổi kịp, theo kịp; kịp (giờ); gặp đúng lúcHSK 4
- 东部dōng bùphía đông, miền đông, vùng đôngHSK 4
- 起飞qǐ fēicất cánh; (nghĩa bóng) cất cánh, phát triển mạnhHSK 4
- 北部běi bùphía bắc, miền bắc, vùng bắcHSK 4
- 度假dù jiàđi nghỉ, nghỉ mátHSK 4
- 停车场tíng chē chǎngbãi đỗ xe, bãi giữ xeHSK 4
- 乘坐chéng zuòđi (phương tiện), đáp (máy bay, tàu, xe)HSK 4
- 出租chū zūcho thuêHSK 4
- 集合jí hétập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợpHSK 4
- 市区shì qūnội thành, khu trung tâm thành phốHSK 4
- 旅馆lǚ guǎnnhà nghỉ, khách sạn nhỏ, lữ quánHSK 4
- 旅客lǚ kèhành khách, khách du lịch, lữ kháchHSK 4
- 外出wài chūđi ra ngoài, đi vắng, đi xaHSK 4
- 入口rù kǒulối vào, cửa vào; (hàng hóa) nhập khẩuHSK 4
- 美食měi shímón ngon, ẩm thực, mỹ thựcHSK 4
- 热闹rè naonáo nhiệt, nhộn nhịp, sôi độngHSK 4
- 准时zhǔn shíđúng giờ, chuẩn giờHSK 4
- 前方qián fāngphía trước, đằng trướcHSK 4
- 推迟tuī chíhoãn lại, lùi lại, dời (thời gian)HSK 4
- 气候qì hòukhí hậuHSK 4
- 毛巾máo jīnkhăn mặt, khăn tắmHSK 4
- 寒冷hán lěnglạnh giá, rét buốtHSK 4
- 剧院jù yuànnhà hát, rạp hátHSK 4
- 出差chū chāiđi công tácHSK 4
- 目的地mù dì dìnơi đến, điểm đếnHSK 4
- 气温qì wēnnhiệt độ không khí, nhiệt độ (thời tiết)HSK 4
- 加油站jiā yóu zhàntrạm xăng, cây xăngHSK 4
- 不便bù biànbất tiện, không tiện; không tiện (nói, làm)HSK 4
- 大自然dà zì ránthiên nhiên, tự nhiênHSK 4
- 签证qiān zhèngthị thực, visa; cấp thị thựcHSK 4
- 背包bēi bāoba lôHSK 4
- 出行chū xíngđi lại, ra ngoài; đi xaHSK 4
- 长城Cháng chéngVạn Lý Trường ThànhHSK 4
- 时间表shí jiān biǎothời gian biểu, lịch trình, lịch chạy (tàu, xe)HSK 4
- 导游dǎo yóuhướng dẫn viên du lịch; dẫn đoàn tham quanHSK 4
- 登机dēng jīlên máy bayHSK 4
- 堵车dǔ chētắc đường, kẹt xeHSK 4
- 美景měi jǐngcảnh đẹpHSK 4
- 大使馆dà shǐ guǎnđại sứ quánHSK 4
- 大巴dà bāxe buýt lớn, xe kháchHSK 4
- 转机zhuǎn jīchuyển máy bay, quá cảnh; bước ngoặt (theo hướng tốt)HSK 4
- 安检ān jiǎnkiểm tra an ninhHSK 4
- 景点jǐng diǎnđiểm tham quan, danh lam thắng cảnhHSK 4
- 十字路口shí zì lù kǒungã tưHSK 4
- 车速chē sùtốc độ xeHSK 4
- 游玩yóu wánđi chơi, du ngoạn, vui chơiHSK 4
- 长江Cháng Jiāngsông Trường Giang (sông Dương Tử)HSK 4
- 人民币rén mín bìnhân dân tệ (tiền Trung Quốc, RMB)HSK 4
- 景区jǐng qūkhu du lịch, khu thắng cảnhHSK 4
- 拍pāivỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim); vợt (bóng bàn, cầu lông); nhịp (âm nhạc)HSK 5
- 靠kàodựa, tựa; ở sát, gần; nhờ vào, dựa vàoHSK 5
- 来自lái zìđến từHSK 5
- 位置wèi zhivị trí, chỗ; chỗ ngồi; địa vịHSK 5
- 朝Cháohướng về, về phía (giới từ); quay về phía; triều đại; triều đình; (viết tắt) Triều TiênHSK 5
- 身份shēn fènthân phận, danh tính; tư cách; địa vịHSK 5
- 团tuánđoàn, nhóm; viên, cục (vật tròn); lượng từ: cục, cuộn, đámHSK 5
- 建筑jiàn zhùkiến trúc, công trình, tòa nhà; xây dựngHSK 5
- 出口chū kǒulối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói raHSK 5
- 信号xìn hàotín hiệu; sóng (điện thoại)HSK 5
- 岛dǎođảo; hòn đảoHSK 5
- 取消qǔ xiāohủy, hủy bỏ, bãi bỏHSK 5
- 现金xiàn jīntiền mặtHSK 5
- 到达dào dáđến; tới nơiHSK 5
- 塔tǎtháp; tòa thápHSK 5
- 洞dònglỗ; hang; động; (khi đọc số) số khôngHSK 5
- 费用fèi yòngchi phí, phí tổn, khoản phíHSK 5
- 登记dēng jìđăng ký; ghi tên; làm thủ tục (check-in)HSK 5
- 一路yī lùsuốt dọc đường; cả chặng đường; cùng đường; một mạchHSK 5
- 湖húhồHSK 5
- 前往qián wǎngđi đến, đến (nơi nào; văn viết)HSK 5
- 体验tǐ yàntrải nghiệm, tự mình trải quaHSK 5
- 古Gǔcổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)HSK 5
- 登dēngleo, trèo lên; lên (máy bay, tàu); đăng (báo); ghi, đăng kýHSK 5
- 路线lù xiànlộ trình, tuyến đường; đường lốiHSK 5
- 飞行fēi xíngbay (máy bay); chuyến bay, ngành bayHSK 5
- 广场guǎng chǎngquảng trường; trung tâm thương mại (tên gọi)HSK 5
- 车辆chē liàngxe cộ, phương tiện (nói chung)HSK 5
- 驾驶jià shǐlái, điều khiển (xe, tàu, máy bay)HSK 5
- 乘Chéngđi, đáp (xe, tàu, máy bay); nhân (phép tính); nhân lúc; (cũng là họ Thừa)HSK 5
- 晕yùnsay (xe, tàu, máy bay), chóng mặt; quầng (mặt trăng, mặt trời)HSK 5
- 物品wù pǐnđồ vật, vật phẩm, đồ dùngHSK 5
- 开放kāi fàngmở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nởHSK 5
- 酒吧jiǔ bāquán bar, quán rượuHSK 5
- 餐厅cān tīngnhà hàng; phòng ăn, nhà ănHSK 5
- 摄影shè yǐngchụp ảnh, nhiếp ảnh; quay phimHSK 5
- 挡dǎngchặn, cản, che; số (hộp số xe)HSK 5
- 绕ràođi vòng, vòng qua; quay quanh; quấn, cuộn; làm rốiHSK 5
- 设施shè shīcơ sở vật chất, trang thiết bị, công trìnhHSK 5
- 厕所cè suǒnhà vệ sinh, nhà xíHSK 5
- 本地běn dìđịa phương, bản địa, ở đâyHSK 5
- 询问xún wènhỏi, hỏi han, hỏi thăm (trang trọng)HSK 5
- 升级shēng jínâng cấp; lên lớp, lên cấp; leo thang (căng thẳng)HSK 5
- 豪华háo huásang trọng, xa hoaHSK 5
- 高速gāo sùcao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)HSK 5
- 堵dǔchặn, bịt, lấp; tắc (đường, ống); bức bối; lượng từ: bức (tường)HSK 5
- 预计yù jìdự kiến, dự tính, ước tínhHSK 5
- 赔偿péi chángbồi thường, đền bùHSK 5
- 返回fǎn huítrở về, quay lạiHSK 5
- 移民yí míndi dân, di cư; người nhập cưHSK 5
- 线路xiàn lùđường dây (điện, điện thoại); tuyến đường (xe buýt, tàu, du lịch)HSK 5
- 乡村xiāng cūnnông thôn, làng quêHSK 5
- 摩托车mó tuō chēxe máy, xe mô tôHSK 5
- 博物馆bó wù guǎnbảo tàng, viện bảo tàngHSK 5
- 列车liè chēđoàn tàu, tàu hỏaHSK 5
- 舒适shū shìthoải mái, dễ chịu, tiện nghiHSK 5
- 美味měi wèingon; món ngon, mỹ vịHSK 5
- 排队pái duìxếp hàngHSK 5
- 铁路tiě lùđường sắtHSK 5
- 雾wùsương mùHSK 5
- 车祸chē huòtai nạn giao thông, tai nạn xeHSK 5
- 开通kāi tōngkhai thông, mở (tuyến đường); kích hoạt, đăng ký (dịch vụ)HSK 5
- 成人chéng rénngười lớn, người trưởng thành; trưởng thànhHSK 5
- 距jùcách (khoảng cách); khoảng cáchHSK 5
- 汽油qì yóuxăngHSK 5
- 沿yándọc theo, men theo; mép, bờ, venHSK 5
- 手续shǒu xùthủ tụcHSK 5
- 接待jiē dàitiếp đón, tiếp đãi, đón tiếpHSK 5
- 行驶xíng shǐchạy, đi (xe cộ, tàu thuyền)HSK 5
- 拦lánchặn, cản, ngăn lại; vẫy (xe)HSK 5
- 重量zhòng liàngtrọng lượng, cân nặngHSK 5
- 停留tíng liúdừng lại, lưu lại (tạm thời)HSK 5
- 证件zhèng jiàngiấy tờ (tùy thân), chứng từHSK 5
- 延长Yán chángkéo dài, gia hạn (thời gian, đường…)HSK 5
- 飞行员fēi xíng yuánphi côngHSK 5
- 等候děng hòuchờ, đợi (trang trọng)HSK 5
- 行程xíng chénghành trình, lịch trình (chuyến đi); quãng đườngHSK 5
- 优惠yōu huìưu đãi; giảm giáHSK 5
- 沙滩shā tānbãi cát; bãi biểnHSK 5
- 预订yù dìngđặt trước (phòng, vé, hàng)HSK 5
- 办理bàn lǐlàm (thủ tục), giải quyết, xử lý (công việc giấy tờ)HSK 5
- 丢失diū shīđánh mất; làm mất; thất lạcHSK 5
- 液体yè tǐchất lỏngHSK 5
- 降落jiàng luòhạ cánh, đáp xuốngHSK 5
- 车厢chē xiāngtoa xe; khoang xeHSK 5
- 卫生间wèi shēng jiānnhà vệ sinh, phòng tắmHSK 5
- 柜台guì táiquầy (hàng, giao dịch, lễ tân)HSK 5
- 户外hù wàingoài trờiHSK 5
- 步行bù xíngđi bộHSK 5
- 郊区jiāo qūngoại ô, vùng ven, ngoại thànhHSK 5
- 海关hǎi guānhải quanHSK 5
- 海外hǎi wàihải ngoại; nước ngoàiHSK 5
- 拥挤yōng jǐđông đúc, chen chúc; chen lấnHSK 5
- 光临guāng lín(lịch sự) ghé thăm, quang lâm, đến dựHSK 5
- 大象dà xiàngcon voiHSK 5
- 迷路mí lùlạc đườngHSK 5
- 日程rì chénglịch trình, chương trình làm việc (theo ngày)HSK 5
- 景色jǐng sèphong cảnh, cảnh sắcHSK 5
- 河流hé liúsông ngòi, dòng sôngHSK 5
- 通行tōng xíngđi qua, thông hành, lưu thông; thông dụng, phổ biếnHSK 5
- 海鲜hǎi xiānhải sảnHSK 5
- 长途cháng túđường dàiHSK 5
- 合影hé yǐngchụp ảnh chung; ảnh chụp chungHSK 5
- 存放cún fàngcất giữ, bảo quản, gửiHSK 5
- 领取lǐng qǔnhận, lĩnh (tiền, đồ, giấy tờ)HSK 5
- 行人xíng rénngười đi đường, người đi bộHSK 5
- 展出zhǎn chūtrưng bày, triển lãmHSK 5
- 小吃xiǎo chīmón ăn vặt, món ăn nhẹ (đặc sản địa phương)HSK 5
- 山区shān qūvùng núi, miền núiHSK 5
- 明信片míng xìn piànbưu thiếpHSK 5
- 驾照jià zhàobằng lái xeHSK 5
- 住宿zhù sùở trọ, lưu trú; chỗ ởHSK 5
- 站台zhàn táisân ga, ke gaHSK 5
- 跑道pǎo dàođường chạy; đường băng (sân bay)HSK 5
- 暴雨bào yǔmưa to, mưa bão, mưa lớnHSK 5
- 周到zhōu dàochu đáo, tận tìnhHSK 5
- 旅行社lǚ xíng shècông ty du lịch, đại lý lữ hànhHSK 5
- 陆地lù dìđất liền, lục địaHSK 5
- 滑冰huá bīngtrượt băngHSK 5
- 沙子shā zicát, hạt cátHSK 5
- 邮局yóu júbưu điệnHSK 5
- 餐饮cān yǐnăn uống, ngành ẩm thực, dịch vụ ăn uốngHSK 5
- 丝绸sī chóulụa, tơ lụaHSK 5
- 城区chéng qūkhu nội thành, khu đô thịHSK 5
- 游览yóu lǎntham quan, du ngoạn, đi ngắm cảnhHSK 5
- 悠久yōu jiǔlâu đời, lâu dài (lịch sử, truyền thống)HSK 5
- 超速chāo sùchạy quá tốc độ, vượt tốc độ cho phépHSK 5
- 矿泉水kuàng quán shuǐnước khoáng, nước suối đóng chaiHSK 5
- 国庆Guó qìngquốc khánh, ngày Quốc khánhHSK 5
- 往返wǎng fǎnđi và về, khứ hồi; đi đi lại lạiHSK 5
- 寺庙sì miàochùa chiền, đền miếuHSK 5
- 国籍guó jíquốc tịchHSK 5
- 风俗fēng súphong tục, tập quánHSK 5
- 田野tián yěđồng ruộng, cánh đồngHSK 5
- 充电器chōng diàn qìbộ sạc, cục sạcHSK 5
- 一路顺风yī lù shùn fēngthượng lộ bình an, đi đường thuận lợi (lời chúc)HSK 5
- 汇率huì lǜtỷ giá hối đoáiHSK 5
- 国庆节Guó qìng jiéngày Quốc khánh (Trung Quốc: 1/10)HSK 5
- 胡同hú tòngngõ, hẻm (phố cổ Bắc Kinh)HSK 5
- 拐弯guǎi wānrẽ, quẹo, ngoặt; khúc quanh; (nghĩa bóng) đổi hướng, nói vòng voHSK 5
- 特产tè chǎnđặc sảnHSK 5
- 雄伟xióng wěihùng vĩ, đồ sộ, tráng lệHSK 5
- 划船huá chuánchèo thuyền; môn chèo thuyềnHSK 5
- 登机牌dēng jī páithẻ lên máy bayHSK 5
- 烤鸭kǎo yāvịt quayHSK 5
- 五颜六色wǔ yán liù sèmuôn màu sắc, sặc sỡ đủ màuHSK 5
- 夜市yè shìchợ đêmHSK 5
- 名胜míng shèngdanh lam thắng cảnh, danh thắngHSK 5
- 解说员jiě shuō yuánbình luận viên; thuyết minh viên, hướng dẫn viên (bảo tàng)HSK 5
- 劳驾láo jiàlàm phiền, phiền anh/chị (lời nhờ vả lịch sự)HSK 5
- 二维码èr wéi mǎmã QRHSK 5
- 便利店biàn lì diàncửa hàng tiện lợiHSK 5
- 即将jí jiāngsắp; sắp sửa; chuẩn bịHSK 6
- 欧洲Oū zhōuchâu ÂuHSK 6
- 位于wèi yúnằm ở, tọa lạc ởHSK 6
- 特色tè sènét đặc sắc, đặc trưng; đặc sắcHSK 6
- 时差shí chāchênh lệch múi giờ; lệch múi giờ (jet lag)HSK 6
- 押金yā jīntiền đặt cọc, tiền thế chânHSK 6
- 乘务员chéng wù yuántiếp viên, nhân viên phục vụ (trên tàu, xe, máy bay)HSK 6
- 省会shěng huìtỉnh lỵ, thủ phủ của tỉnhHSK 6