Bỏ qua, tới nội dung

推迟

tuī chíㄊㄨㄟ ㄔˊ

Hán Việt: THÔI TRÌ

Phồn thể: 推遲

HSK 4HSK 3.0 · 4

Nghĩa(động từ)

hoãn lại, lùi lại, dời (thời gian)

Ví dụ

  • 会议推迟到下周一。

    huì yì tuī chí dào xià zhōu yī.

    Cuộc họp được lùi sang thứ Hai tuần sau.

  • 因为下雨,比赛推迟了。

    yīn wèi xià yǔ, bǐ sài tuī chí le.

    Vì trời mưa, trận đấu bị hoãn lại.

  • 航班推迟了两个小时起飞。

    háng bān tuī chí le liǎng gè xiǎo shí qǐ fēi.

    Chuyến bay bị hoãn hai tiếng mới cất cánh.

Từ hay nhầm

  • 推辞 — 推辞 (tuīcí) = từ chối khéo; 推迟 (tuīchí) = hoãn lại. Âm gần giống, dễ nhầm.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SUY · 11 nét

đẩy; lùi lại, hoãn; đẩy (trách nhiệm), từ chối; đề cử

TRÌ · 7 nét

muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)