Bỏ qua, tới nội dung

豪华

háo huáㄏㄠˊ ㄏㄨㄚˊ

Hán Việt: HÀO HOA

Phồn thể: 豪華

HSK 5HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

sang trọng, xa hoa

Ví dụ

  • 这家酒店非常豪华。

    zhè jiā jiǔ diàn fēi cháng háo huá.

    Khách sạn này vô cùng sang trọng.

  • 他买了一辆豪华汽车。

    tā mǎi le yí liàng háo huá qì chē.

    Anh ấy mua một chiếc xe hơi hạng sang.

  • 我们不需要太豪华的婚礼。

    wǒ men bù xū yào tài háo huá de hūn lǐ.

    Chúng tôi không cần đám cưới quá xa hoa.

Từ hay nhầm

  • 大方 — "Hào hoa" trong tiếng Việt thường chỉ người phong nhã, rộng rãi; 豪华 chỉ đồ vật, nơi chốn sang trọng, xa hoa.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀO · 14 nét

HOA · 6 nét