行程
xíng chéngㄒㄧㄥˊ ㄔㄥˊ
Hán Việt: HÀNH TRÌNH
Phồn thể: 行程
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ)
hành trình, lịch trình (chuyến đi); quãng đường
Ví dụ
这次旅行的行程安排好了吗?
zhè cì lǚ xíng de xíng chéng ān pái hǎo le ma?
Lịch trình chuyến đi lần này sắp xếp xong chưa?
明天的行程很紧。
míng tiān de xíng chéng hěn jǐn.
Lịch trình ngày mai rất kín.
全部行程大约三百公里。
quán bù xíng chéng dà yuē sān bǎi gōng lǐ.
Toàn bộ hành trình khoảng ba trăm cây số.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
TRÌNH · 12 nét
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 银行 yín háng — ngân hàng
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 行李箱 xíng li xiāng — va li; cốp xe; ngăn để hành lý
- 行 háng — hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- 行 xíng — được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)