Bỏ qua, tới nội dung

错过

cuò guòㄘㄨㄛˋ ㄍㄨㄛˋ

Hán Việt: THÁC QUÁ

Phồn thể: 錯過

HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

lỡ, bỏ lỡ (chuyến xe, cơ hội)

Ví dụ

  • 我错过了最后一班地铁。

    wǒ cuò guò le zuì hòu yì bān dì tiě.

    Tôi lỡ chuyến tàu điện ngầm cuối cùng.

  • 这么好的机会,别错过了。

    zhè me hǎo de jī huì, bié cuò guò le.

    Cơ hội tốt như vậy, đừng bỏ lỡ.

  • 真可惜,我错过了她的生日。

    zhēn kě xī, wǒ cuò guò le tā de shēng rì.

    Tiếc quá, tôi lỡ mất sinh nhật cô ấy.

Từ hay nhầm

  • 想念 — Tiếng Anh "miss" có hai nghĩa: lỡ = 错过, nhớ (ai) = 想念/想.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi

QUÁ · 6 nét

họ Qua