转
zhuǎnㄓㄨㄢˇ
Hán Việt: CHUYỂN
Phồn thể: 轉
HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩazhuǎn(động từ)
quay, rẽ, chuyển hướng; chuyển (tiền, tin, công việc); chuyển tiếp, chia sẻ (bài viết)
Từ ghép: 转账 (chuyển khoản), 转车 (đổi xe), 好转 (chuyển biến tốt).
Ví dụ
到路口向右转。
dào lù kǒu xiàng yòu zhuǎn.
Đến ngã tư thì rẽ phải.
我已经把钱转给你了。
wǒ yǐ jīng bǎ qián zhuǎn gěi nǐ le.
Tôi đã chuyển tiền cho bạn rồi.
请把这封邮件转给经理。
qǐng bǎ zhè fēng yóu jiàn zhuǎn gěi jīng lǐ.
Hãy chuyển tiếp email này cho giám đốc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhuǎi(động từ)
(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ
Ví dụ
他说话总爱转文。
tā shuō huà zǒng ài zhuǎn wén.
Anh ta nói chuyện cứ thích nói chữ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhuàn(động từ)
xoay, quay tròn; đi dạo, đi loanh quanh (转转)
Ví dụ
周末我们去商场转转吧。
zhōu mò wǒ men qù shāng chǎng zhuǎn zhuǎn ba.
Cuối tuần chúng ta đi trung tâm thương mại dạo một vòng đi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUYỂN · 8 nét
(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ
Từ liên quan
- 转变 zhuǎn biàn — chuyển biến, thay đổi
- 转告 zhuǎn gào — chuyển lời, nhắn lại (cho người khác)
- 转移 zhuǎn yí — to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc); (medicine) to metastasize
- 旋转 xuán zhuǎn — to rotate; to revolve; to spin; to whirl
- 扭转 niǔ zhuǎn — to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion
- 转让 zhuǎn ràng — to transfer (ownership, rights etc)
- 转达 zhuǎn dá — to pass on; to convey; to communicate
- 转折 zhuǎn zhé — shift in the trend of events; turnaround; plot shift in a book; turn in the conversation