距离
jù líㄐㄩˋ ㄌㄧˊ
Hán Việt: CỰ LY
Phồn thể: 距離
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, giới từ)
khoảng cách, cự ly; cách (bao xa)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我家距离公司五公里。
wǒ jiā jù lí gōng sī wǔ gōng lǐ.
Nhà tôi cách công ty năm cây số.
两个城市之间的距离不太远。
liǎng gè chéng shì zhī jiān de jù lí bú tài yuǎn.
Khoảng cách giữa hai thành phố không xa lắm.
排队时请保持一米距离。
pái duì shí qǐng bǎo chí yì mǐ jù lí.
Khi xếp hàng vui lòng giữ khoảng cách một mét.
Từ hay nhầm
- 离 — 离 khẩu ngữ, dùng trong 离……远/近; 距离 trang trọng hơn và còn là danh từ (khoảng cách).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỰ · 11 nét
cách (khoảng cách); khoảng cách
LI · 10 nét
(cổ) một loài thú thần thoại (như 螭)