Bỏ qua, tới nội dung

旅行

lǚ xíngㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ

Hán Việt: LỮ HÀNH

Phồn thể: 旅行

HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh động từ)

du lịch, đi chơi xa; chuyến đi

Lượng từ đi kèm: 趟、次

Ví dụ

  • 我们打算去中国旅行。

    wǒ men dǎ suàn qù zhōng guó lǚ xíng.

    Chúng tôi định đi du lịch Trung Quốc.

  • 这次旅行非常愉快。

    zhè cì lǚ xíng fēi cháng yú kuài.

    Chuyến đi lần này rất vui.

  • 她喜欢一个人旅行。

    tā xǐ huan yí gè rén lǚ xíng.

    Cô ấy thích đi du lịch một mình.

Từ hay nhầm

  • 旅游 — 旅游 nhấn mạnh tham quan, nghỉ ngơi (ngành du lịch: 旅游业); 旅行 nhấn mạnh việc đi xa, di chuyển; nhiều khi dùng thay nhau.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỮ · 10 nét

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)