件
jiànㄐㄧㄢˋ
Hán Việt: KIỆN
Phồn thể: 件
HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)
Quần dùng 条 (一条裤子), áo dùng 件 (一件衣服).
Ví dụ
我买了一件毛衣。
wǒ mǎi le yí jiàn máo yī.
Tôi mua một chiếc áo len.
这件事很重要。
zhè jiàn shì hěn zhòng yào.
Việc này rất quan trọng.
你带了几件行李?
nǐ dài le jǐ jiàn xíng li?
Bạn mang mấy kiện hành lý?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIỆN · 6 nét
lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)
Từ liên quan
- 条件 tiáo jiàn — điều kiện; yêu cầu
- 文件 wén jiàn — văn kiện, văn bản, giấy tờ; tệp tin (máy tính)
- 软件 ruǎn jiàn — phần mềm
- 证件 zhèng jiàn — giấy tờ (tùy thân), chứng từ
- 零件 líng jiàn — linh kiện; phụ tùng; chi tiết máy
- 硬件 yìng jiàn — phần cứng; cơ sở vật chất
- 事件 shì jiàn — sự kiện, vụ việc (thường là việc lớn, bất thường)
- 案件 àn jiàn — case; instance