行驶
xíng shǐㄒㄧㄥˊ ㄕˇ
Hán Việt: HÀNH SỬ
Phồn thể: 行駛
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
chạy, đi (xe cộ, tàu thuyền)
Văn viết, dùng cho phương tiện giao thông; người đi bộ không dùng 行驶.
Ví dụ
汽车在高速公路上行驶。
qì chē zài gāo sù gōng lù shang xíng shǐ.
Ô tô đang chạy trên đường cao tốc.
列车行驶了五个小时。
liè chē xíng shǐ le wǔ gè xiǎo shí.
Đoàn tàu chạy năm tiếng đồng hồ.
车辆行驶时请不要打电话。
chē liàng xíng shǐ shí qǐng bú yào dǎ diàn huà.
Khi xe đang chạy xin đừng gọi điện thoại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
SỬ · 8 nét
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 银行 yín háng — ngân hàng
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 行李箱 xíng li xiāng — va li; cốp xe; ngăn để hành lý
- 行 háng — hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- 行 xíng — được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)