取消
qǔ xiāoㄑㄩˇ ㄒㄧㄠ
Hán Việt: THỦ TIÊU
Phồn thể: 取消
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
hủy, hủy bỏ, bãi bỏ
Ví dụ
因为下雨,比赛取消了。
yīn wèi xià yǔ, bǐ sài qǔ xiāo le.
Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.
我想取消这个订单。
wǒ xiǎng qǔ xiāo zhè ge dìng dān.
Tôi muốn hủy đơn hàng này.
航班取消了,我们只好改签。
háng bān qǔ xiāo le, wǒ men zhǐ hǎo gǎi qiān.
Chuyến bay bị hủy, chúng tôi đành đổi vé.
Từ hay nhầm
- 消灭 — Hán Việt "thủ tiêu" nhưng 取消 chỉ là hủy (lịch, đơn hàng), không có nghĩa giết hay tiêu diệt; nghĩa đó dùng 消灭, 除掉.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 8 nét
lấy, nhận; rút (tiền); chọn
TIÊU · 10 nét
Từ liên quan
- 取 qǔ — lấy, nhận; rút (tiền); chọn
- 采取 cǎi qǔ — áp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động)
- 争取 zhēng qǔ — cố gắng giành; phấn đấu; tranh thủ
- 录取 lù qǔ — tuyển, nhận (vào trường, vào làm); trúng tuyển
- 吸取 xī qǔ — to absorb; to draw (a lesson, insight etc); to assimilate
- 无理取闹 wú lǐ qǔ nào — to make trouble without reason (idiom); to be deliberately provocative
- 取缔 qǔ dì — to suppress; to crack down on; to prohibit
- 摄取 shè qǔ — to absorb (nutrients etc); to assimilate; intake; to take a photograph of (a scene)