返回
fǎn huíㄈㄢˇ ㄏㄨㄟˊ
Hán Việt: PHẢN HỒI
Phồn thể: 返回
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
trở về, quay lại
Ví dụ
我们明天返回河内。
wǒ men míng tiān fǎn huí hé nèi.
Ngày mai chúng tôi trở về Hà Nội.
请点击这里返回首页。
qǐng diǎn jī zhè lǐ fǎn huí shǒu yè.
Nhấn vào đây để quay lại trang chủ.
因为天气不好,飞机返回了机场。
yīn wèi tiān qì bù hǎo, fēi jī fǎn huí le jī chǎng.
Do thời tiết xấu, máy bay đã quay lại sân bay.
Từ hay nhầm
- 反馈 — Hán Việt là "phản hồi" nhưng 返回 nghĩa là quay về; "phản hồi" (ý kiến đáp lại) trong tiếng Việt là 反馈 hoặc 回复.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẢN · 7 nét
HỒI · 6 nét
về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi