Bỏ qua, tới nội dung

站

zhànㄓㄢˋ

Hán Việt: TRẠM

Phồn thể: 站

HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh từ, lượng từ)

đứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)

Ví dụ

  • 别站在门口,进来吧。

    bié zhàn zài mén kǒu, jìn lái ba.

    Đừng đứng ở cửa, vào đi.

  • 下一站是火车站。

    xià yí zhàn shì huǒ chē zhàn.

    Trạm tiếp theo là ga tàu hỏa.

  • 坐三站就到了。

    zuò sān zhàn jiù dào le.

    Đi ba trạm là tới.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẠM · 10 nét

đứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)