目的地
mù dì dìㄇㄨˋ ㄉㄧˋ ㄉㄧˋ
Hán Việt: MỤC ĐÍCH ĐỊA
Phồn thể: 目的地
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
nơi đến, điểm đến
Chú ý 的 đọc dì (第四声), không đọc de.
Ví dụ
我们终于到达了目的地。
wǒ men zhōng yú dào dá le mù dì dì.
Cuối cùng chúng tôi đã đến nơi.
请输入你的目的地。
qǐng shū rù nǐ de mù dì dì.
Vui lòng nhập điểm đến của bạn.
离目的地还有多远?
lí mù dì dì hái yǒu duō yuǎn?
Còn bao xa nữa thì đến nơi?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỤC · 5 nét
ĐÍCH · 8 nét
trợ từ sở hữu: của; trợ từ nối định ngữ với danh từ; dùng trong cấu trúc 是……的 để nhấn mạnh
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
Từ liên quan
- 节目 jié mù — chương trình (TV, radio); tiết mục (biểu diễn)
- 目的 mù dì — mục đích
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 目标 mù biāo — mục tiêu
- 项目 xiàng mù — dự án; hạng mục; môn thi đấu
- 题目 tí mù — đề bài; câu hỏi (bài thi); tiêu đề, đề tài
- 目录 mù lù — mục lục; danh mục; thư mục (máy tính)
- 目光 mù guāng — ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn