Bỏ qua, tới nội dung

门票

mén piàoㄇㄣˊ ㄆㄧㄠˋ

Hán Việt: MÔN PHIẾU

Phồn thể: 門票

HSK 3.0 · 2TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

vé vào cửa

Ví dụ

  • 博物馆的门票多少钱?

    bó wù guǎn de mén piào duō shǎo qián?

    Vé vào bảo tàng bao nhiêu tiền?

  • 公园的门票是五十块。

    gōng yuán de mén piào shì wǔ shí kuài.

    Vé vào công viên là năm mươi tệ.

  • 一米二以下的孩子不用买门票。

    yì mǐ èr yǐ xià de hái zi bú yòng mǎi mén piào.

    Trẻ em dưới 1m2 không phải mua vé.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn

PHIẾU · 11 nét

vé; phiếu (bầu)