成人
chéng rénㄔㄥˊ ㄖㄣˊ
Hán Việt: THÀNH NHÂN
Phồn thể: 成人
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ, tên người)
người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
Ví dụ
成人票一百块,儿童票半价。
chéng rén piào yì bǎi kuài, ér tóng piào bàn jià.
Vé người lớn một trăm tệ, vé trẻ em nửa giá.
她在一所成人学校教英语。
tā zài yì suǒ chéng rén xué xiào jiào yīng yǔ.
Cô ấy dạy tiếng Anh ở một trường bổ túc cho người lớn.
孩子长大成人了。
hái zi zhǎng dà chéng rén le.
Đứa con đã khôn lớn trưởng thành.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 6 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 成绩 chéng jì — thành tích, kết quả, điểm số
- 成为 chéng wéi — trở thành
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 成熟 chéng shú — chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)
- 组成 zǔ chéng — tạo thành, cấu thành, lập thành
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)