国籍
guó jíㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˊ
Hán Việt: QUỐC TỊCH
Phồn thể: 國籍
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
quốc tịch
Ví dụ
请写上你的国籍。
qǐng xiě shàng nǐ de guó jí.
Vui lòng ghi quốc tịch của bạn.
你是什么国籍?
nǐ shì shén me guó jí?
Bạn mang quốc tịch gì?
他们俩的国籍不同。
tā men liǎ de guó jí bù tóng.
Hai người họ khác quốc tịch.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
TỊCH · 20 nét