地址
dì zhǐㄉㄧˋ ㄓˇ
Hán Việt: ĐỊA CHỈ
Phồn thể: 地址
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
địa chỉ
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
请把你的地址发给我。
qǐng bǎ nǐ de dì zhǐ fā gěi wǒ.
Gửi địa chỉ của bạn cho tôi nhé.
这个地址我找不到。
zhè ge dì zhǐ wǒ zhǎo bú dào.
Địa chỉ này tôi tìm không ra.
我们公司换了新地址。
wǒ men gōng sī huàn le xīn dì zhǐ.
Công ty chúng tôi đã đổi địa chỉ mới.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
CHỈ · 7 nét
Từ liên quan
- 地 de — trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
- 地 dì — đất, mặt đất; nơi, chỗ
- 地方 dì fang — nơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)
- 地铁 dì tiě — tàu điện ngầm, metro
- 地图 dì tú — bản đồ
- 当地 dāng dì — địa phương, bản địa, tại chỗ, ở nơi đó
- 地球 dì qiú — trái đất, địa cầu
- 地区 dì qū — khu vực, vùng, địa phương