中国
Zhōng guóㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ
Hán Việt: TRUNG QUỐC
Phồn thể: 中國
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(địa danh)
Trung Quốc
Ví dụ
我想去中国留学。
wǒ xiǎng qù zhōng guó liú xué.
Tôi muốn đi du học Trung Quốc.
中国菜很好吃。
zhōng guó cài hěn hǎo chī.
Món ăn Trung Quốc rất ngon.
越南和中国是邻国。
yuè nán hé zhōng guó shì lín guó.
Việt Nam và Trung Quốc là hai nước láng giềng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÚNG · 4 nét
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
Từ liên quan
- 中午 zhōng wǔ — buổi trưa
- 中间 zhōng jiān — ở giữa, chính giữa; trong số; trong khoảng (thời gian)
- 其中 qí zhōng — trong đó, trong số đó
- 中文 Zhōng wén — tiếng Trung, Trung văn (chủ yếu chữ viết)
- 中心 zhōng xīn — trung tâm
- 集中 jí zhōng — tập trung; dồn lại; tập trung (tính từ)
- 中介 zhōng jiè — trung gian; môi giới; công ty môi giới
- 中旬 zhōng xún — trung tuần (ngày 11 đến 20 trong tháng)