Bỏ qua, tới nội dung

开放

kāi fàngㄎㄞ ㄈㄤˋ

Hán Việt: KHAI PHÓNG

Phồn thể: 開放

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ, tính từ)

mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở

Ví dụ

  • 博物馆周一不开放。

    bó wù guǎn zhōu yī bù kāi fàng.

    Bảo tàng không mở cửa vào thứ Hai.

  • 越南从一九八六年开始改革开放。

    yuè nán cóng yī jiǔ bā liù nián kāi shǐ gǎi gé kāi fàng.

    Việt Nam bắt đầu đổi mới và mở cửa từ năm 1986.

  • 年轻人的思想比较开放。

    nián qīng rén de sī xiǎng bǐ jiào kāi fàng.

    Tư tưởng của người trẻ khá cởi mở.

Từ hay nhầm

  • 打开 — 开放 là mở cửa cho công chúng, mở cửa kinh tế, hoặc tính cởi mở; mở một vật cụ thể (cửa, hộp) dùng 打开.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)