著名
zhù míngㄓㄨˋ ㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: TRỨ DANH
Phồn thể: 著名
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa
nổi tiếng, trứ danh
Ví dụ
下龙湾是越南著名的景点。
xià lóng wān shì yuè nán zhù míng de jǐng diǎn.
Vịnh Hạ Long là điểm du lịch nổi tiếng của Việt Nam.
他是一位著名的医生。
tā shì yí wèi zhù míng de yī shēng.
Ông ấy là một bác sĩ nổi tiếng.
这家饭馆的烤鸭很著名。
zhè jiā fàn guǎn de kǎo yā hěn zhù míng.
Món vịt quay của quán này rất nổi tiếng.
Từ hay nhầm
- 有名 — Nghĩa giống nhau; 有名 khẩu ngữ, 著名 trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỨ · 11 nét
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)