Bỏ qua, tới nội dung

特色

tè sèㄊㄜˋ ㄙㄜˋ

Hán Việt: ĐẶC SẮC

Phồn thể: 特色

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

nét đặc sắc, đặc trưng; đặc sắc

Ví dụ

  • 这是我们饭店的特色菜。

    zhè shì wǒ men fàn diàn de tè sè cài.

    Đây là món đặc trưng của nhà hàng chúng tôi.

  • 每个城市都有自己的特色。

    měi gè chéng shì dōu yǒu zì jǐ de tè sè.

    Mỗi thành phố đều có nét đặc sắc riêng.

  • 这个设计很有特色。

    zhè ge shè jì hěn yǒu tè sè.

    Thiết kế này rất độc đáo.

Từ hay nhầm

  • 特点 — 特点 là đặc điểm nói chung (tốt hay xấu); 特色 là nét riêng nổi bật, mang nghĩa tích cực.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẶC · 10 nét

SẮC · 6 nét