询问
xún wènㄒㄩㄣˊ ㄨㄣˋ
Hán Việt: TUÂN VẤN
Phồn thể: 詢問
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
hỏi, hỏi han, hỏi thăm (trang trọng)
Ví dụ
我打电话询问了航班的情况。
wǒ dǎ diàn huà xún wèn le háng bān de qíng kuàng.
Tôi gọi điện hỏi thông tin chuyến bay.
医生询问了他的病情。
yī shēng xún wèn le tā de bìng qíng.
Bác sĩ hỏi về bệnh tình của anh ấy.
如有问题,请向服务台询问。
rú yǒu wèn tí, qǐng xiàng fú wù tái xún wèn.
Nếu có thắc mắc, xin hỏi quầy dịch vụ.
Từ hay nhầm
- 问 — 问 là khẩu ngữ; 询问 trang trọng, hay dùng trong văn bản, thông báo, dịch vụ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUÂN · 8 nét
VẤN · 6 nét
hỏi; hỏi thăm