出口
chū kǒuㄔㄨ ㄎㄡˇ
Hán Việt: XUẤT KHẨU
Phồn thể: 出口
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(động từ, danh động từ)
lối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói ra
Trái nghĩa: 入口 (lối vào), 进口 (nhập khẩu; lối vào).
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
请问,地铁出口在哪儿?
qǐng wèn, dì tiě chū kǒu zài nǎ ér?
Xin hỏi, lối ra ga tàu điện ngầm ở đâu?
越南出口很多咖啡和大米。
yuè nán chū kǒu hěn duō kā fēi hé dà mǐ.
Việt Nam xuất khẩu nhiều cà phê và gạo.
这家工厂的产品主要出口到欧洲。
zhè jiā gōng chǎng de chǎn pǐn zhǔ yào chū kǒu dào ōu zhōu.
Sản phẩm của nhà máy này chủ yếu xuất khẩu sang châu Âu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm
Từ liên quan
- 出租车 chū zū chē — xe taxi; (Đài Loan) xe cho thuê
- 出 chū — ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
- 出现 chū xiàn — xuất hiện; xảy ra (sự cố)
- 演出 yǎn chū — biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 出生 chū shēng — sinh ra, ra đời
- 出差 chū chāi — đi công tác
- 出色 chū sè — xuất sắc; nổi bật