Bỏ qua, tới nội dung

儿童

ér tóngㄦˊ ㄊㄨㄥˊ

Hán Việt: NHI ĐỒNG

Phồn thể: 兒童

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

trẻ em, nhi đồng

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 六月一日是儿童节。

    liù yuè yī rì shì ér tóng jié.

    Ngày 1 tháng 6 là ngày Quốc tế Thiếu nhi.

  • 儿童票比大人票便宜一半。

    ér tóng piào bǐ dà rén piào pián yi yí bàn.

    Vé trẻ em rẻ bằng nửa vé người lớn.

  • 这种药儿童不能吃。

    zhè zhǒng yào ér tóng bù néng chī.

    Thuốc này trẻ em không được uống.

Từ hay nhầm

  • 孩子 — 儿童 trang trọng, dùng trong văn bản, biển báo (儿童票, 儿童医院); khẩu ngữ nói 孩子, 小孩儿.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHI · 2 nét

ĐỒNG · 12 nét