Bỏ qua, tới nội dung

高级

gāo jíㄍㄠ ㄐㄧˊ

Hán Việt: CAO CẤP

Phồn thể: 高級

HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 2

Nghĩa(tính từ)

cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao

Ví dụ

  • 这家酒店很高级。

    zhè jiā jiǔ diàn hěn gāo jí.

    Khách sạn này rất cao cấp.

  • 她在读高级汉语班。

    tā zài dú gāo jí hàn yǔ bān.

    Cô ấy đang học lớp tiếng Trung nâng cao.

  • 他是公司的高级工程师。

    tā shì gōng sī de gāo jí gōng chéng shī.

    Anh ấy là kỹ sư cao cấp của công ty.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao

CẤP · 6 nét

cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)