Bỏ qua, tới nội dung

体验

tǐ yànㄊㄧˇ ㄧㄢˋ

Hán Việt: THỂ NGHIỆM

Phồn thể: 體驗

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

trải nghiệm, tự mình trải qua

Ví dụ

  • 我想去农村体验一下生活。

    wǒ xiǎng qù nóng cūn tǐ yàn yí xià shēng huó.

    Tôi muốn về nông thôn trải nghiệm cuộc sống một chút.

  • 这次留学是一次难忘的体验。

    zhè cì liú xué shì yí cì nán wàng de tǐ yàn.

    Lần du học này là một trải nghiệm khó quên.

  • 游客可以在这里体验做茶。

    yóu kè kě yǐ zài zhè lǐ tǐ yàn zuò chá.

    Du khách có thể trải nghiệm làm trà ở đây.

Từ hay nhầm

  • 经验 — 体验 là cảm nhận khi tự mình trải qua; 经验 là kinh nghiệm, kiến thức tích lũy được (工作经验).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

NGHIỆM · 10 nét