地图
dì túㄉㄧˋ ㄊㄨˊ
Hán Việt: ĐỊA ĐỒ
Phồn thể: 地圖
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
bản đồ
Lượng từ: 一张地图.
Lượng từ đi kèm: 张、本
Ví dụ
我看看手机上的地图。
wǒ kàn kàn shǒu jī shàng de dì tú.
Để tôi xem bản đồ trên điện thoại.
你能在地图上找到河内吗?
nǐ néng zài dì tú shàng zhǎo dào hé nèi ma?
Bạn có tìm được Hà Nội trên bản đồ không?
墙上挂着一张中国地图。
qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhōng guó dì tú.
Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham
Từ liên quan
- 地 de — trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
- 地 dì — đất, mặt đất; nơi, chỗ
- 地方 dì fang — nơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)
- 地铁 dì tiě — tàu điện ngầm, metro
- 地址 dì zhǐ — địa chỉ
- 当地 dāng dì — địa phương, bản địa, tại chỗ, ở nơi đó
- 地球 dì qiú — trái đất, địa cầu
- 地区 dì qū — khu vực, vùng, địa phương