开车
kāi chēㄎㄞ ㄔㄜ
Hán Việt: KHAI XA
Phồn thể: 開車
HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ, danh động từ)
lái xe; (xe) chạy, khởi hành
Chỉ dùng cho ô tô; lái xe máy, xe đạp dùng 骑.
Ví dụ
我爸爸开车送我去学校。
wǒ bà ba kāi chē sòng wǒ qù xué xiào.
Bố lái xe đưa tôi đến trường.
你会开车吗?
nǐ huì kāi chē ma?
Bạn biết lái xe không?
开车的时候别打电话。
kāi chē de shí hòu bié dǎ diàn huà.
Khi lái xe đừng gọi điện thoại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
Từ liên quan
- 开 kāi — mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
- 开始 kāi shǐ — bắt đầu; lúc đầu, ban đầu
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 开玩笑 kāi wán xiào — đùa, nói đùa, trêu đùa
- 开心 kāi xīn — vui, vui vẻ
- 公开 gōng kāi — công khai; công bố; mở cho mọi người
- 开发 kāi fā — khai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở