重量
zhòng liàngㄓㄨㄥˋ ㄌㄧㄤˋ
Hán Việt: TRỌNG LƯỢNG
Phồn thể: 重量
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
trọng lượng, cân nặng
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这个箱子的重量是二十公斤。
zhè ge xiāng zǐ de zhòng liàng shì èr shí gōng jīn.
Trọng lượng cái thùng này là hai mươi ký.
坐飞机的行李有重量限制。
zuò fēi jī de xíng li yǒu zhòng liàng xiàn zhì.
Hành lý đi máy bay có giới hạn trọng lượng.
请先称一下货物的重量。
qǐng xiān chēng yí xià huò wù de zhòng liàng.
Xin hãy cân trọng lượng hàng hóa trước.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
LƯỢNG · 12 nét
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)
Từ liên quan
- 重要 zhòng yào — quan trọng
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 重新 chóng xīn — lại, làm lại (từ đầu), một lần nữa
- 重点 zhòng diǎn — trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
- 尊重 zūn zhòng — tôn trọng, coi trọng
- 重视 zhòng shì — coi trọng, chú trọng, xem trọng
- 重 chóng — lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
- 重 zhòng — nặng; quan trọng, coi trọng; nghiêm trọng; trọng lượng