Bỏ qua, tới nội dung

驾驶

jià shǐㄐㄧㄚˋ ㄕˇ

Hán Việt: GIÁ SỬ

Phồn thể: 駕駛

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

lái, điều khiển (xe, tàu, máy bay)

Bằng lái: 驾驶证 (khẩu ngữ: 驾照).

Ví dụ

  • 他有十年的驾驶经验。

    tā yǒu shí nián de jià shǐ jīng yàn.

    Anh ấy có mười năm kinh nghiệm lái xe.

  • 请不要疲劳驾驶。

    qǐng bú yào pí láo jià shǐ.

    Xin đừng lái xe khi mệt mỏi.

  • 她已经拿到驾驶证了。

    tā yǐ jīng ná dào jià shǐ zhèng le.

    Cô ấy đã lấy được bằng lái xe rồi.

Từ hay nhầm

  • 开车 — 驾驶 trang trọng, dùng cho mọi phương tiện; khẩu ngữ lái ô tô nói 开车.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁ · 8 nét

SỬ · 8 nét