行李箱
xíng li xiāngㄒㄧㄥˊ ㄌㄧ˙ ㄒㄧㄤ
Hán Việt: HÀNH LÝ TƯƠNG
Phồn thể: 行李箱
HSK 3
Nghĩa(danh từ)
va li; cốp xe; ngăn để hành lý
Ví dụ
我的行李箱太重了。
wǒ de xíng li xiāng tài zhòng le.
Va li của tôi nặng quá.
请把行李箱放在上面。
qǐng bǎ xíng li xiāng fàng zài shàng miàn.
Xin để va li lên trên.
她买了一个新行李箱去旅行。
tā mǎi le yí gè xīn xíng li xiāng qù lǚ xíng.
Cô ấy mua một cái va li mới để đi du lịch.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
LÝ · 7 nét
TƯƠNG · 15 nét
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 银行 yín háng — ngân hàng
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 行 háng — hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- 行 xíng — được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)
- 行动 xíng dòng — hành động; đi lại, cử động