Bỏ qua, tới nội dung

道路

dào lùㄉㄠˋ ㄌㄨˋ

Hán Việt: ĐẠO LỘ

Phồn thể: 道路

HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

đường, đường sá; con đường (nghĩa bóng)

Lượng từ đi kèm: 条

Ví dụ

  • 大雨以后道路很滑。

    dà yǔ yǐ hòu dào lù hěn huá.

    Sau mưa lớn đường rất trơn.

  • 这座城市的道路又宽又干净。

    zhè zuò chéng shì de dào lù yòu kuān yòu gān jìng.

    Đường sá của thành phố này vừa rộng vừa sạch.

  • 每个人都要选择自己的道路。

    měi gè rén dōu yào xuǎn zé zì jǐ de dào lù.

    Mỗi người đều phải chọn con đường của riêng mình.

Từ hay nhầm

  • 路 — 路 dùng hằng ngày; 道路 trang trọng hơn, nói chung về đường sá hoặc con đường (nghĩa bóng).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ