高速
gāo sùㄍㄠ ㄙㄨˋ
Hán Việt: CAO TỐC
Phồn thể: 高速
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)
cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)
Hay gặp: 高速公路 (đường cao tốc), 高铁 (tàu cao tốc).
Ví dụ
我们走高速去海防吧。
wǒ men zǒu gāo sù qù hǎi fáng ba.
Chúng ta đi cao tốc ra Hải Phòng nhé.
中国的高速铁路很发达。
zhōng guó de gāo sù tiě lù hěn fā dá.
Đường sắt cao tốc của Trung Quốc rất phát triển.
经济正在高速发展。
jīng jì zhèng zài gāo sù fā zhǎn.
Kinh tế đang phát triển với tốc độ cao.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
TỐC · 10 nét
Từ liên quan
- 高兴 gāo xìng — vui, vui mừng; vui lòng
- 高 Gāo — cao; (mức độ) cao
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 高档 gāo dàng — cao cấp; hạng sang
- 高潮 gāo cháo — high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm
- 高尚 gāo shàng — noble; lofty; refined; exquisite
- 高峰 gāo fēng — peak; summit; height