Bỏ qua, tới nội dung

禁止

jìn zhǐㄐㄧㄣˋ ㄓˇ

Hán Việt: CẤM CHỈ

Phồn thể: 禁止

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

cấm, nghiêm cấm

Hay gặp trên biển báo: 禁止停车 (cấm đỗ xe), 禁止入内 (cấm vào).

Ví dụ

  • 这里禁止吸烟。

    zhè lǐ jìn zhǐ xī yān.

    Ở đây cấm hút thuốc.

  • 车间里禁止使用手机。

    chē jiān lǐ jìn zhǐ shǐ yòng shǒu jī.

    Trong phân xưởng cấm dùng điện thoại.

  • 图书馆禁止大声说话。

    tú shū guǎn jìn zhǐ dà shēng shuō huà.

    Thư viện cấm nói to.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤM · 13 nét

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ