Bỏ qua, tới nội dung

费用

fèi yòngㄈㄟˋ ㄩㄥˋ

Hán Việt: PHÍ DỤNG

Phồn thể: 費用

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

chi phí, phí tổn, khoản phí

Lượng từ đi kèm: 笔、个

Ví dụ

  • 这次旅行的费用是多少?

    zhè cì lǚ xíng de fèi yòng shì duō shǎo?

    Chi phí chuyến đi này là bao nhiêu?

  • 留学的费用很高。

    liú xué de fèi yòng hěn gāo.

    Chi phí du học rất cao.

  • 所有费用由公司支付。

    suǒ yǒu fèi yòng yóu gōng sī zhī fù.

    Mọi chi phí do công ty chi trả.

Từ hay nhầm

  • 价格 — 价格 là giá của một món hàng; 费用 là tổng chi phí cho một việc (đi lại, học tập, dịch vụ).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)