Bỏ qua, tới nội dung

延长

Yán chángㄧㄢˊ ㄔㄤˊ

Hán Việt: DIÊN TRƯỜNG

Phồn thể: 延長

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

kéo dài, gia hạn (thời gian, đường…)

Ví dụ

  • 我想延长签证。

    wǒ xiǎng yán cháng qiān zhèng.

    Tôi muốn gia hạn visa.

  • 会议延长了半个小时。

    huì yì yán cháng le bàn gè xiǎo shí.

    Cuộc họp kéo dài thêm nửa tiếng.

  • 地铁线路要延长到机场。

    dì tiě xiàn lù yào yán cháng dào jī chǎng.

    Tuyến tàu điện ngầm sẽ được kéo dài đến sân bay.

Từ hay nhầm

  • 延期 — 延期 là hoãn, dời lại (时间推后); 延长 là kéo dài thêm (thời gian, độ dài).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIÊN · 6 nét

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu