一直
yī zhíㄧ ㄓˊ
Hán Việt: NHẤT TRỰC
Phồn thể: 一直
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(phó từ)
luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
Ví dụ
一直往前走,就到了。
yì zhí wǎng qián zǒu, jiù dào le.
Cứ đi thẳng về phía trước là tới.
我一直在等你。
wǒ yì zhí zài děng nǐ.
Tôi đợi bạn suốt.
雨一直下到晚上。
yǔ yì zhí xià dào wǎn shàng.
Mưa rơi liên tục đến tối.
Từ hay nhầm
- 总是 — 一直 nhấn mạnh trạng thái liên tục, không gián đoạn; 总是 nhấn mạnh lần nào cũng vậy (lặp đi lặp lại).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
TRỰC · 8 nét
thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)
Từ liên quan
- 一 yī — một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 第一 dì yī — thứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhất
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 一样 yī yàng — giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
- 一般 yī bān — thường, thông thường; bình thường, tàm tạm; giống như (跟…一般)
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía
- 一会儿 yī huì r — một lát, một chút; lát nữa