来自
lái zìㄌㄞˊ ㄗˋ
Hán Việt: LAI TỰ
Phồn thể: 來自
HSK 5HSK 3.0 · 3TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
đến từ
Ví dụ
我来自越南。
wǒ lái zì yuè nán.
Tôi đến từ Việt Nam.
这些学生来自不同的国家。
zhè xiē xué shēng lái zì bù tóng de guó jiā.
Những học sinh này đến từ nhiều nước khác nhau.
这些水果来自南方。
zhè xiē shuǐ guǒ lái zì nán fāng.
Những trái cây này đến từ miền Nam.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
TỰ · 6 nét
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
Từ liên quan
- 来 lái — đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
- 起来 qǐ lai — đứng dậy; thức dậy, ngồi dậy
- 起来 qi lai — (bổ ngữ) …lên; bắt đầu và tiếp diễn; nhớ ra, gom lại; (đánh giá) trông, nghe có vẻ…
- 原来 yuán lái — hóa ra, thì ra; vốn dĩ, lúc đầu; ban đầu, cũ
- 后来 hòu lái — sau đó, về sau (chỉ dùng cho quá khứ)
- 本来 běn lái — vốn dĩ, lúc đầu, định là; lẽ ra, đương nhiên
- 从来 cóng lái — từ trước đến nay, xưa nay (thường dùng với phủ định: chưa bao giờ)
- 将来 jiāng lái — tương lai, sau này