差
chāㄔㄚ
Hán Việt: SAI
Phồn thể: 差
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩachā(tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)
chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số
Đọc chā trong 时差, 差别; khác với chà (kém, thiếu) và chāi (出差).
Ví dụ
中国和越南有一个小时的时差。
zhōng guó hé yuè nán yǒu yí gè xiǎo shí de shí chā.
Trung Quốc và Việt Nam lệch nhau một tiếng.
这两个价格差别不大。
zhè liǎng gè jià gé chā bié bú dà.
Hai mức giá này chênh lệch không nhiều.
他们的水平差得不多。
tā men de shuǐ píng chà dé bù duō.
Trình độ của họ không chênh nhau mấy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachà(tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)
kém, tệ; thiếu, còn thiếu
Ví dụ
他的成绩很差。
tā de chéng jì hěn chà.
Thành tích của cậu ấy rất kém.
现在差五分八点。
xiàn zài chà wǔ fēn bā diǎn.
Bây giờ là tám giờ kém năm.
还差一个人。
hái chà yí gè rén.
Vẫn còn thiếu một người.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachāi(tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)
công tác, việc được sai phái (出差: đi công tác)
Ví dụ
他下周去上海出差。
tā xià zhōu qù shàng hǎi chū chāi.
Tuần sau anh ấy đi công tác Thượng Hải.
经理出差了,不在公司。
jīng lǐ chū chāi le, bú zài gōng sī.
Giám đốc đi công tác rồi, không có ở công ty.
我经常出差。
wǒ jīng cháng chū chāi.
Tôi thường xuyên đi công tác.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩacī(tính từ, động từ, vocab.word.pos.g)
(đọc cī) chỉ dùng trong 参差 (so le, không đều)
Ví dụ
这里的房子高低参差。
zhè lǐ de fáng zi gāo dī cēn cī.
Nhà ở đây cao thấp so le.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SI · 9 nét
chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số
Từ liên quan
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 出差 chū chāi — đi công tác
- 差别 chā bié — sự khác biệt, sự chênh lệch
- 差距 chā jù — khoảng cách, sự chênh lệch
- 相差 xiāng chà — to differ; discrepancy between
- 时差 shí chā — chênh lệch múi giờ; lệch múi giờ (jet lag)
- 误差 wù chā — difference; error; inaccuracy
- 偏差 piān chā — bias; deviation