背包
bēi bāoㄅㄟ ㄅㄠ
Hán Việt: BỐI BAO
Phồn thể: 背包
HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
ba lô
Chú ý 背 đọc bēi (đeo trên lưng), không đọc bèi.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我的背包里有水和面包。
wǒ de bēi bāo lǐ yǒu shuǐ hé miàn bāo.
Trong ba lô của tôi có nước và bánh mì.
他背着背包去旅行了。
tā bèi zhe bēi bāo qù lǚ xíng le.
Anh ấy đeo ba lô đi du lịch.
这个背包很轻,很适合爬山。
zhè ge bēi bāo hěn qīng, hěn shì hé pá shān.
Chiếc ba lô này rất nhẹ, hợp để leo núi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỐI · 9 nét
cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
BAO · 5 nét
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
Từ liên quan
- 背 bēi — cõng, địu, đeo (trên lưng); gánh vác, chịu (trách nhiệm, nợ)
- 背 bèi — lưng, mặt sau; học thuộc lòng; quay lưng lại; giấu, làm sau lưng ai; (khẩu ngữ) xui xẻo
- 背景 bèi jǐng — bối cảnh; phông nền; lý lịch; chỗ dựa (thế lực)
- 背叛 bèi pàn — to betray
- 违背 wéi bèi — to go against; to be contrary to; to violate
- 背诵 bèi sòng — to recite; to repeat from memory